IGCSE · 0510 / 0511

English as a
Second Language

Nâng chắc Reading, Writing & Listening — luyện đúng format từng Paper Cambridge, cá nhân hoá theo kỹ năng yếu nhất để chinh phục A/A*.

Mã môn
0510 / 0511
Papers
Paper 1 (R&W) · Paper 2 (Listening) · Speaking
Hình thức
1:1 · Nhóm nhỏ
Thời lượng
24–60 giờ
Chương trình

Chọn lộ trình
phù hợp

Paper 1 & 2 quyết định 80% điểm. Writing mở rộng trong Paper 1 phân loại A* rõ nhất.

Core Skills
Nền tảng Reading & Listening
Mục tiêu B–C. Nắm chắc kỹ thuật note-taking, gap-fill, summary và Listening cơ bản.
  • Reading: note-taking, matching, gap-fill
  • Listening: thông tin chính, multiple choice
  • Xây dựng từ vựng học thuật theo chủ đề
  • Mock test Paper 1 & 2 theo đề thật
  • Báo cáo tiến bộ cho phụ huynh
Đăng ký Core Skills →
Nội dung

Kỹ năng
trọng tâm

ESL 0510 đánh giá 3 kỹ năng chính: Reading & Writing (Paper 1), Listening (Paper 2), Speaking (Endorsement).

01

Reading Comprehension

Xử lý văn bản thực tế và học thuật: note-taking, summary writing, gap-fill, matching headings — kỹ năng nền tảng cho Paper 1.

Paper 1
02

Extended Writing

Viết email, bài báo, báo cáo, review — đúng format, đúng register (formal/informal/semi-formal), đúng audience và đúng word count.

Paper 1
03

Summary Writing

Kỹ năng tóm tắt thông tin từ văn bản nguồn bằng ngôn ngữ riêng — câu hỏi phân loại quan trọng nhất trong Paper 1.

Paper 1
04

Vocabulary in Context

Từ vựng học thuật đa chủ đề — từ môi trường, công nghệ đến xã hội và kinh tế. Đoán nghĩa từ ngữ cảnh.

Paper 1
05

Listening Skills

Nghe hội thoại, thông báo, phỏng vấn — lấy thông tin chính xác, note-taking hiệu quả, multiple choice và extended listening task.

Paper 2
06

Speaking Endorsement

Thảo luận chủ đề, trình bày quan điểm cá nhân — đánh giá riêng, không tính vào tổng điểm A*–G. 0510 = Endorsement, 0511 = count-in.

0510: Endorsement0511: Count-in
Kỳ thi

Cấu trúc
bài thi

0510 vs 0511: nội dung giống nhau, khác biệt duy nhất là cách tính điểm Speaking.

PaperDạng bàiThời gianĐiểmTrọng số
Paper 1
Reading & Writing
Note-taking, summary, gap-fill, matching + Extended Writing (email/article/report) 1 giờ 30 phút 60 40%
Paper 2
Listening
Note-taking, gap-fill, multiple choice, extended listening task ~45 phút 40 40%
Paper 3
Speaking
Thảo luận chủ đề + trình bày quan điểm cá nhân 10–15 phút 0510: Endorsement · 0511: Count-in 20%
0510 vs 0511: Nội dung syllabus và đề thi hoàn toàn giống nhau. Khác biệt duy nhất: 0510 = Speaking tính riêng (Endorsement), 0511 = Speaking cộng vào tổng điểm (20%). Nên chọn theo quy định trường.

Sẵn sàng chinh phục A*
ESL?

Đăng ký tư vấn miễn phí — diagnostic Reading, Writing & Listening đầu vào để nhận lộ trình cá nhân hoá.

Zalo