English as a
Second Language
Nâng chắc Reading, Writing & Listening — luyện đúng format từng Paper Cambridge, cá nhân hoá theo kỹ năng yếu nhất để chinh phục A/A*.
Chọn lộ trình
phù hợp
Paper 1 & 2 quyết định 80% điểm. Writing mở rộng trong Paper 1 phân loại A* rõ nhất.
- Reading: note-taking, matching, gap-fill
- Listening: thông tin chính, multiple choice
- Xây dựng từ vựng học thuật theo chủ đề
- Mock test Paper 1 & 2 theo đề thật
- Báo cáo tiến bộ cho phụ huynh
- Toàn bộ Core Skills +
- Extended Writing: email, article, report, review
- Summary writing nâng cao — câu phân loại A*
- Listening chuyên sâu — extended task & inference
- Register & audience training cho Writing
- Phân tích lỗi chi tiết theo mark scheme
Kỹ năng
trọng tâm
ESL 0510 đánh giá 3 kỹ năng chính: Reading & Writing (Paper 1), Listening (Paper 2), Speaking (Endorsement).
Reading Comprehension
Xử lý văn bản thực tế và học thuật: note-taking, summary writing, gap-fill, matching headings — kỹ năng nền tảng cho Paper 1.
Extended Writing
Viết email, bài báo, báo cáo, review — đúng format, đúng register (formal/informal/semi-formal), đúng audience và đúng word count.
Summary Writing
Kỹ năng tóm tắt thông tin từ văn bản nguồn bằng ngôn ngữ riêng — câu hỏi phân loại quan trọng nhất trong Paper 1.
Vocabulary in Context
Từ vựng học thuật đa chủ đề — từ môi trường, công nghệ đến xã hội và kinh tế. Đoán nghĩa từ ngữ cảnh.
Listening Skills
Nghe hội thoại, thông báo, phỏng vấn — lấy thông tin chính xác, note-taking hiệu quả, multiple choice và extended listening task.
Speaking Endorsement
Thảo luận chủ đề, trình bày quan điểm cá nhân — đánh giá riêng, không tính vào tổng điểm A*–G. 0510 = Endorsement, 0511 = count-in.
Cấu trúc
bài thi
0510 vs 0511: nội dung giống nhau, khác biệt duy nhất là cách tính điểm Speaking.
| Paper | Dạng bài | Thời gian | Điểm | Trọng số |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 Reading & Writing |
Note-taking, summary, gap-fill, matching + Extended Writing (email/article/report) | 1 giờ 30 phút | 60 | 40% |
| Paper 2 Listening |
Note-taking, gap-fill, multiple choice, extended listening task | ~45 phút | 40 | 40% |
| Paper 3 Speaking |
Thảo luận chủ đề + trình bày quan điểm cá nhân | 10–15 phút | — | 0510: Endorsement · 0511: Count-in 20% |