Chemistry
Làm chủ tư duy hóa học — từ Stoichiometry đến Organic Chemistry, kết hợp lý thuyết và kỹ năng thực nghiệm Paper 5/6 để chinh phục A/A*.
Chọn lộ trình
phù hợp
Placement test giúp chọn Core ↔ Extended tối ưu. Extended bắt buộc nếu muốn theo A-Level/IB Chemistry.
- Ôn lý thuyết từng topic theo syllabus
- Luyện Paper 1 (MCQ Core) & Paper 3 (Theory Core)
- Paper 5/6 (Practical/ATP) cơ bản
- Worksheet & mock test theo đề thật
- Báo cáo tiến bộ cho phụ huynh
- Tất cả nội dung Core + Supplement
- Luyện Paper 2 (MCQ) & Paper 4 (Theory Extended)
- Paper 5/6 (ATP) chuyên sâu — mô tả hiện tượng, sai số
- Concept mastery — hiểu sâu, không học vẹt
- Phân tích lỗi chi tiết theo mark scheme
- Past papers phân loại theo topic & độ khó
Syllabus
chi tiết
19 topics bao quát từ hạt cơ bản đến hóa học hữu cơ ứng dụng công nghiệp.
The Particulate Nature of Matter
Ba trạng thái vật chất, sự chuyển đổi trạng thái, thuyết động học phân tử và khuếch tán.
Atomic Structure & The Periodic Table
Proton, neutron, electron, cấu hình electron, bảng tuần hoàn, nhóm và xu hướng tuần hoàn.
Chemical Bonding
Liên kết ion, liên kết cộng hóa trị, liên kết kim loại, cấu trúc tinh thể và tính chất liên quan.
Stoichiometry
Cân bằng phương trình, khái niệm mol, nồng độ dung dịch, thể tích khí — "xương sống" điểm số IGCSE.
Electricity & Chemistry
Điện phân dung dịch và chất nóng chảy, dãy hoạt động, ứng dụng công nghiệp điện phân.
Chemical Energetics
Phản ứng tỏa nhiệt và thu nhiệt, biểu đồ năng lượng, tính toán enthalpy change (Extended).
Chemical Reactions
Tốc độ phản ứng, các yếu tố ảnh hưởng, xúc tác, lý thuyết va chạm và biểu đồ phân bố năng lượng.
Acids, Bases & Salts
Thang pH, tính chất acid/base, chuẩn độ, phương pháp điều chế muối tinh khiết và chỉ thị màu.
The Periodic Table
Tính chất các nhóm: Group I (alkali metals), Group VII (halogens), khí trơ và kim loại chuyển tiếp.
Metals
Dãy hoạt động hóa học, phản ứng kim loại, phương pháp tách kim loại, ăn mòn và hợp kim.
Air & Water
Thành phần không khí, ô nhiễm, xử lý nước, hiệu ứng nhà kính và mưa axit.
Organic Chemistry
Alkanes, Alkenes, Alcohols, Carboxylic Acids, Esters, Polymers — phân loại, phản ứng và ứng dụng.
Cấu trúc
bài thi
6 papers — Core hoặc Extended pathway — hiểu rõ để luyện tập đúng trọng tâm.
| Paper | Dạng bài | Thời gian | Trọng số | Cấp độ |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 Multiple Choice | 40 câu trắc nghiệm | 45 phút | 30% | Core |
| Paper 2 Multiple Choice | 40 câu trắc nghiệm (nâng cao) | 45 phút | 30% | Extended |
| Paper 3 Theory | Structured questions | 1 giờ 15 phút | 50% | Core |
| Paper 4 Theory | Structured questions (nâng cao) | 1 giờ 15 phút | 50% | Extended |
| Paper 5/6 Practical / ATP | Thí nghiệm thực hành / Mô tả hiện tượng, phân tích sai số, thiết kế TN | P5: 1h20 · P6: 1h | 20% | Core & Extended |