IGCSE · 0620

Chemistry

Làm chủ tư duy hóa học — từ Stoichiometry đến Organic Chemistry, kết hợp lý thuyết và kỹ năng thực nghiệm Paper 5/6 để chinh phục A/A*.

Mã môn
0620
Cấp độ
Core & Extended
Hình thức
1:1 · Nhóm nhỏ
Thời lượng
24–72 giờ
Chương trình

Chọn lộ trình
phù hợp

Placement test giúp chọn Core ↔ Extended tối ưu. Extended bắt buộc nếu muốn theo A-Level/IB Chemistry.

Core
Nền tảng vững chắc
Mục tiêu C–G. Nắm khái niệm nền tảng, phản ứng cơ bản, luyện Paper 1 (MCQ) & Paper 3 (Theory).
  • Ôn lý thuyết từng topic theo syllabus
  • Luyện Paper 1 (MCQ Core) & Paper 3 (Theory Core)
  • Paper 5/6 (Practical/ATP) cơ bản
  • Worksheet & mock test theo đề thật
  • Báo cáo tiến bộ cho phụ huynh
Đăng ký Core →
Nội dung

Syllabus
chi tiết

19 topics bao quát từ hạt cơ bản đến hóa học hữu cơ ứng dụng công nghiệp.

01

The Particulate Nature of Matter

Ba trạng thái vật chất, sự chuyển đổi trạng thái, thuyết động học phân tử và khuếch tán.

CoreExtended
02

Atomic Structure & The Periodic Table

Proton, neutron, electron, cấu hình electron, bảng tuần hoàn, nhóm và xu hướng tuần hoàn.

CoreExtended
03

Chemical Bonding

Liên kết ion, liên kết cộng hóa trị, liên kết kim loại, cấu trúc tinh thể và tính chất liên quan.

CoreExtended
04

Stoichiometry

Cân bằng phương trình, khái niệm mol, nồng độ dung dịch, thể tích khí — "xương sống" điểm số IGCSE.

CoreExtended
05

Electricity & Chemistry

Điện phân dung dịch và chất nóng chảy, dãy hoạt động, ứng dụng công nghiệp điện phân.

CoreExtended
06

Chemical Energetics

Phản ứng tỏa nhiệt và thu nhiệt, biểu đồ năng lượng, tính toán enthalpy change (Extended).

CoreExtended
07

Chemical Reactions

Tốc độ phản ứng, các yếu tố ảnh hưởng, xúc tác, lý thuyết va chạm và biểu đồ phân bố năng lượng.

CoreExtended
08

Acids, Bases & Salts

Thang pH, tính chất acid/base, chuẩn độ, phương pháp điều chế muối tinh khiết và chỉ thị màu.

CoreExtended
09

The Periodic Table

Tính chất các nhóm: Group I (alkali metals), Group VII (halogens), khí trơ và kim loại chuyển tiếp.

CoreExtended
10

Metals

Dãy hoạt động hóa học, phản ứng kim loại, phương pháp tách kim loại, ăn mòn và hợp kim.

CoreExtended
11

Air & Water

Thành phần không khí, ô nhiễm, xử lý nước, hiệu ứng nhà kính và mưa axit.

Core
12

Organic Chemistry

Alkanes, Alkenes, Alcohols, Carboxylic Acids, Esters, Polymers — phân loại, phản ứng và ứng dụng.

CoreExtended
Kỳ thi

Cấu trúc
bài thi

6 papers — Core hoặc Extended pathway — hiểu rõ để luyện tập đúng trọng tâm.

PaperDạng bàiThời gianTrọng sốCấp độ
Paper 1
Multiple Choice
40 câu trắc nghiệm45 phút30%Core
Paper 2
Multiple Choice
40 câu trắc nghiệm (nâng cao)45 phút30%Extended
Paper 3
Theory
Structured questions1 giờ 15 phút50%Core
Paper 4
Theory
Structured questions (nâng cao)1 giờ 15 phút50%Extended
Paper 5/6
Practical / ATP
Thí nghiệm thực hành / Mô tả hiện tượng, phân tích sai số, thiết kế TNP5: 1h20 · P6: 1h20%Core & Extended

Sẵn sàng chinh phục A*
Chemistry?

Đăng ký Placement Test miễn phí để đánh giá năng lực và nhận lộ trình ôn tập cá nhân hoá cho Chemistry 0620.

Zalo