Biology
Không chỉ ghi nhớ định nghĩa — học sinh được dẫn dắt hiểu bản chất sinh học qua tư duy phân tích, luyện đề thực chiến và làm chủ kỹ năng ATP/Paper 6.
Chọn lộ trình
phù hợp
Placement test giúp chọn Core ↔ Extended tối ưu để đạt mục tiêu A–A*.
- Ôn lý thuyết 15 chủ đề theo syllabus
- Luyện Paper 1 (MCQ) & Paper 3 (Theory)
- Paper 5/6 (Practical/ATP) cơ bản
- Worksheet & mock test theo đề thật
- Báo cáo tiến bộ cho phụ huynh
- Tất cả nội dung Core + Supplement
- Luyện Paper 2 (MCQ) & Paper 4 (Theory)
- Paper 6 (ATP) chuyên sâu — thiết kế thí nghiệm
- Command Terms chuẩn xác theo rubric
- Phân tích lỗi chi tiết theo mark scheme
- Mẹo timing & phân bổ điểm
Syllabus
chi tiết
Bám sát 100% Cambridge IGCSE Biology 0610 syllabus hiện hành — 15 chủ đề.
Cell Biology
Cấu trúc tế bào động vật và thực vật, tế bào nhân sơ, kính hiển vi, sự phân chia tế bào (nguyên phân & giảm phân).
Movement of Substances
Khuếch tán, thẩm thấu, vận chuyển chủ động qua màng tế bào — nền tảng cho nhiều chủ đề sinh lý học.
Biological Molecules & Enzymes
Carbohydrate, protein, lipid, axit nucleic; cấu trúc và cơ chế hoạt động của enzyme, các yếu tố ảnh hưởng.
Plant Nutrition (Photosynthesis)
Quang hợp, các yếu tố giới hạn, lá cây — cấu trúc và chức năng, thí nghiệm điều tra quang hợp.
Animal Nutrition
Hệ tiêu hóa người, tiêu hóa hóa học và cơ học, hấp thụ chất dinh dưỡng, chế độ ăn uống cân bằng.
Transport in Plants
Xylem và Phloem, cấu trúc gân lá và thân cây, cơ chế thoát hơi nước (transpiration) và các yếu tố ảnh hưởng.
Transport in Animals
Hệ tim mạch, cấu trúc tim, nhịp tim, mạch máu, thành phần và chức năng của máu và bạch huyết.
Respiration
Hô hấp hiếu khí và kị khí, phương trình hóa học, vai trò của ATP, hệ hô hấp người và cơ chế thở.
Excretion
Bài tiết ở người (thận, phổi, da), cấu trúc và chức năng thận, lọc máu và điều hòa nước (osmoregulation).
Coordination & Response
Hệ thần kinh người, phản xạ, thụ thể giác quan, hệ nội tiết, hormone và kiểm soát đường huyết.
Reproduction
Sinh sản hữu tính và vô tính ở thực vật & động vật, chu kỳ kinh nguyệt, thụ tinh và phát triển thai nhi.
Genetics & Inheritance
ADN, gen, nhiễm sắc thể, các quy luật di truyền Mendel, di truyền liên kết giới tính, đột biến gen.
Variation & Evolution
Biến dị liên tục và không liên tục, chọn lọc tự nhiên, bằng chứng tiến hóa, kháng kháng sinh.
Ecology & Environment
Chuỗi thức ăn, lưới thức ăn, chu trình carbon và nitơ, quần xã và quần thể, tác động của con người.
Biotechnology & Genetic Engineering
Công nghệ DNA tái tổ hợp, insulin tổng hợp, cây trồng biến đổi gen, kỹ thuật chọn giống nhân tạo.
Cấu trúc
bài thi
6 papers — Core hoặc Extended — hiểu rõ để luyện tập đúng trọng tâm.
| Paper | Dạng bài | Thời gian | Trọng số | Cấp độ |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 Multiple Choice | 40 câu trắc nghiệm | 45 phút | 30% | Core |
| Paper 2 Multiple Choice | 40 câu trắc nghiệm (nâng cao) | 45 phút | 30% | Extended |
| Paper 3 Theory | Short-answer & structured questions | 1 giờ 15 phút | 50% | Core |
| Paper 4 Theory | Short-answer & extended response | 1 giờ 15 phút | 50% | Extended |
| Paper 5/6 Practical / ATP | Thiết kế thí nghiệm, phân tích dữ liệu, vẽ biểu đồ | 1 giờ | 20% | Core & Extended |