IGCSE · 0610

Biology

Không chỉ ghi nhớ định nghĩa — học sinh được dẫn dắt hiểu bản chất sinh học qua tư duy phân tích, luyện đề thực chiến và làm chủ kỹ năng ATP/Paper 6.

Mã môn
0610
Cấp độ
Core & Extended
Hình thức
1:1 · Nhóm nhỏ
Thời lượng
24–72 giờ
Chương trình

Chọn lộ trình
phù hợp

Placement test giúp chọn Core ↔ Extended tối ưu để đạt mục tiêu A–A*.

Core
Nền tảng vững chắc
Mục tiêu C–G. Nắm chắc kiến thức cơ bản, xây dựng từ vựng sinh học và kỹ năng trả lời câu hỏi MCQ.
  • Ôn lý thuyết 15 chủ đề theo syllabus
  • Luyện Paper 1 (MCQ) & Paper 3 (Theory)
  • Paper 5/6 (Practical/ATP) cơ bản
  • Worksheet & mock test theo đề thật
  • Báo cáo tiến bộ cho phụ huynh
Đăng ký Core →
Nội dung

Syllabus
chi tiết

Bám sát 100% Cambridge IGCSE Biology 0610 syllabus hiện hành — 15 chủ đề.

01

Cell Biology

Cấu trúc tế bào động vật và thực vật, tế bào nhân sơ, kính hiển vi, sự phân chia tế bào (nguyên phân & giảm phân).

CoreExtended
02

Movement of Substances

Khuếch tán, thẩm thấu, vận chuyển chủ động qua màng tế bào — nền tảng cho nhiều chủ đề sinh lý học.

CoreExtended
03

Biological Molecules & Enzymes

Carbohydrate, protein, lipid, axit nucleic; cấu trúc và cơ chế hoạt động của enzyme, các yếu tố ảnh hưởng.

CoreExtended
04

Plant Nutrition (Photosynthesis)

Quang hợp, các yếu tố giới hạn, lá cây — cấu trúc và chức năng, thí nghiệm điều tra quang hợp.

CoreExtended
05

Animal Nutrition

Hệ tiêu hóa người, tiêu hóa hóa học và cơ học, hấp thụ chất dinh dưỡng, chế độ ăn uống cân bằng.

CoreExtended
06

Transport in Plants

Xylem và Phloem, cấu trúc gân lá và thân cây, cơ chế thoát hơi nước (transpiration) và các yếu tố ảnh hưởng.

CoreExtended
07

Transport in Animals

Hệ tim mạch, cấu trúc tim, nhịp tim, mạch máu, thành phần và chức năng của máu và bạch huyết.

CoreExtended
08

Respiration

Hô hấp hiếu khí và kị khí, phương trình hóa học, vai trò của ATP, hệ hô hấp người và cơ chế thở.

CoreExtended
09

Excretion

Bài tiết ở người (thận, phổi, da), cấu trúc và chức năng thận, lọc máu và điều hòa nước (osmoregulation).

Extended
10

Coordination & Response

Hệ thần kinh người, phản xạ, thụ thể giác quan, hệ nội tiết, hormone và kiểm soát đường huyết.

CoreExtended
11

Reproduction

Sinh sản hữu tính và vô tính ở thực vật & động vật, chu kỳ kinh nguyệt, thụ tinh và phát triển thai nhi.

CoreExtended
12

Genetics & Inheritance

ADN, gen, nhiễm sắc thể, các quy luật di truyền Mendel, di truyền liên kết giới tính, đột biến gen.

CoreExtended
13

Variation & Evolution

Biến dị liên tục và không liên tục, chọn lọc tự nhiên, bằng chứng tiến hóa, kháng kháng sinh.

CoreExtended
14

Ecology & Environment

Chuỗi thức ăn, lưới thức ăn, chu trình carbon và nitơ, quần xã và quần thể, tác động của con người.

CoreExtended
15

Biotechnology & Genetic Engineering

Công nghệ DNA tái tổ hợp, insulin tổng hợp, cây trồng biến đổi gen, kỹ thuật chọn giống nhân tạo.

Extended
Kỳ thi

Cấu trúc
bài thi

6 papers — Core hoặc Extended — hiểu rõ để luyện tập đúng trọng tâm.

PaperDạng bàiThời gianTrọng sốCấp độ
Paper 1
Multiple Choice
40 câu trắc nghiệm45 phút30%Core
Paper 2
Multiple Choice
40 câu trắc nghiệm (nâng cao)45 phút30%Extended
Paper 3
Theory
Short-answer & structured questions1 giờ 15 phút50%Core
Paper 4
Theory
Short-answer & extended response1 giờ 15 phút50%Extended
Paper 5/6
Practical / ATP
Thiết kế thí nghiệm, phân tích dữ liệu, vẽ biểu đồ1 giờ20%Core & Extended

Sẵn sàng chinh phục A*
Biology?

Đăng ký Placement Test miễn phí để đánh giá năng lực và nhận lộ trình ôn tập cá nhân hoá cho Biology 0610.

Zalo