Combined &
Co-ordinated
Sciences
3 môn khoa học trong 1 syllabus tích hợp — Biology, Chemistry và Physics. Chọn đúng giữa 0653 (Single Award) và 0654 (Double Award) để tối ưu kết quả.
Chọn lộ trình
phù hợp
0653 = Single Award (1 grade). 0654 = Double Award (2 grades) — đi sâu hơn, phù hợp chuẩn bị A-Level Sciences.
- Bio + Chem + Phys ở mức nền tảng
- Paper 1/3 (MCQ) + Paper 2/4 (Theory 1h15)
- Paper 5/6 (Practical/ATP)
- Phù hợp nếu khoa học không là hướng chính
- Mock test & báo cáo tiến bộ
- Bio + Chem + Phys chuyên sâu
- Paper 1 (MCQ Extended) + Paper 4 (Theory 1h45)
- Paper 5/6 (Practical/ATP)
- Organic Chemistry & Extended Physics đi sâu hơn 0653
- Phân tích mark scheme theo từng môn riêng
- Lộ trình chuẩn bị tốt nhất cho A-Level Sciences
Syllabus
chi tiết
3 môn khoa học tích hợp — không thể bỏ qua môn nào. 0654 đi sâu hơn 0653 ở mỗi section.
Biology — Living Organisms
Đặc điểm & phân loại sinh vật, tế bào & mô, vận chuyển qua màng tế bào, dinh dưỡng & hô hấp, sinh sản & di truyền, sinh thái & môi trường.
Chemistry — States of Matter & Reactions
Cấu trúc nguyên tử & liên kết, stoichiometry & phản ứng hóa học, acid/base/muối, điện phân, hóa hữu cơ (0654 đi sâu hơn), hóa công nghiệp.
Physics — Motion, Energy & Waves
Cơ học, áp suất & năng lượng, nhiệt vật lý, sóng/ánh sáng/âm thanh, điện & từ, vật lý hạt nhân, vật lý vũ trụ.
Cấu trúc
bài thi
0653 và 0654 có cấu trúc Papers khác nhau — đặc biệt Paper Theory (1h15 vs 1h45).
| Paper | Dạng bài | 0653 (Combined) | 0654 (Co-ordinated) | Trọng số |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 / 3 Multiple Choice |
40 câu trắc nghiệm — Bio/Chem/Phys | 45 phút · 30% | 45 phút · 25% | MCQ |
| Paper 2 / 4 Theory |
Short-answer & structured — xuyên suốt 3 môn | 1h15 · 50% | 1h45 · 50% | Theory |
| Paper 5 / 6 Practical / ATP |
Vẽ đồ thị, xử lý dữ liệu, thiết kế thí nghiệm | P5: 1h20 · P6: 1h · 20% | P5: 1h20 · P6: 1h · 25% | Practical |