Additional
Mathematics
Chương trình luyện thi chuyên sâu được thiết kế riêng cho học sinh hướng tới điểm A/A*, đồng thời xây dựng nền tảng tư duy toán học cao cấp cho A Level và IB.
Chọn lộ trình
phù hợp
Giảng dạy bám sát syllabus 0606, luyện chắc cả Paper 1 (non-calc) & Paper 2 (calc).
- Luyện kỹ thuật tính tay không máy tính
- Functions, Quadratics & Polynomials
- Trigonometry nâng cao & Calculus
- Phân tích lỗi theo mark scheme
- Mock test theo format Paper 1 thật
- Toàn bộ 12 chủ đề syllabus 0606
- Paper 1 (non-calc) + Paper 2 (calc)
- Chiến lược khác nhau cho từng Paper
- Past papers phân loại theo topic & độ khó
- Phân tích lỗi chi tiết theo mark scheme
- Mẹo timing & phân bổ điểm
Syllabus
chi tiết
Bám sát 100% Cambridge IGCSE Additional Mathematics 0606 syllabus 2023–2025.
Functions
Hàm số, hàm ngược, hàm hợp, domain & range, modulus functions và transformations.
Quadratics & Polynomials
Phương trình bậc hai, bất phương trình, chia đa thức, Factor & Remainder Theorem.
Equations & Inequalities
Hệ phương trình, bất phương trình mô-đun, phương trình mũ và logarit.
Logarithms & Exponentials
Quy tắc logarit, hàm e^x và ln x, giải phương trình mũ/lô-ga-rit, biểu đồ tuyến tính hóa.
Coordinate Geometry
Đường thẳng, đường tròn, phương trình giao điểm, tiếp tuyến và các bài toán hình học tọa độ nâng cao.
Trigonometry
Hàm sin, cos, tan và đồ thị; công thức cộng, công thức nhân đôi; giải phương trình lượng giác.
Permutations & Combinations
Quy tắc đếm, hoán vị, tổ hợp và ứng dụng vào bài toán xác suất cơ bản.
Binomial Theorem
Khai triển nhị thức Newton, tìm số hạng tổng quát và hệ số trong khai triển.
Vectors
Véc-tơ 2D, cộng trừ véc-tơ, vị trí tương đối, đường thẳng trong dạng véc-tơ.
Circular Measure
Đơn vị radian, diện tích cung tròn và hình quạt, độ dài cung — thường xuất hiện trong Paper 1.
Differentiation (Calculus)
Quy tắc đạo hàm, product/quotient/chain rule, cực trị, tốc độ thay đổi và bài toán tối ưu.
Integration (Calculus)
Tích phân xác định và bất định, tính diện tích, tích phân hàm lượng giác và hàm mũ.
Cấu trúc
bài thi
Hiểu rõ sự khác biệt giữa Paper 1 (non-calc) và Paper 2 (calc) để luyện tập đúng trọng tâm.
| Paper | Dạng bài | Thời gian | Điểm | Máy tính |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 Non-calculator |
Tự luận có cấu trúc — Algebra, Functions, Trigonometry, Calculus thuần | 2 giờ | 80 (50%) | Không |
| Paper 2 Calculator |
Tự luận có cấu trúc — Vectors, Coordinate Geometry, Integration, bài toán ứng dụng | 2 giờ | 80 (50%) | Graphical / Scientific |